搜索過濾器
搜索結果
"✅(谷歌关键词霸屏 联系TG电报:saolei44)08cms房产v7.1升级包+v7.0旗舰版:微信平台新增多个重量级功能,优化诸多模块功能.SHOULY" 的搜尋 由 4561 至 4570 約有 13345 筆結果
[PDF]
SCLK2008c.pdf
.../公升) 2.15 6.20 3.76 5.47 大腸桿菌數量(個/100 毫升) 0.00 0.00 0.00 0.00 糞大腸菌群 (個/100 毫升) 572.50 543.75 281.25 91.25 1.50 北龍鼓洲 4 28.20 1.75 28.95 4 白洲 ...
[PDF]
TPC2015Q3c.pdf
... 2015 年 7月 至 9月 (第三季) 東平洲海岸公園水質報吿 深度 面層 底層 面層 底層 空氣温度 (攝氏C) 海水温度 (攝氏C) 28.00 22.30 28.10 22.40 鹽濃度 (‰) 32.70 34.20 32.40 34.20 溶解氧 (毫克/公升) 6.50 2.80 6.30 2.70 酸鹼值 8.30 8.00 8.30 8.00 賽克板深度 (米) 渾濁 (NTU) <1 5.00 <1 8.00 懸浮固體 (毫克/公升) <2 9.00 <2 10.50 五日生化需氧量 (毫克/公升) <2 <2 <2 <2 氨氮 (毫克/公升) <0.01 <0...
[PDF]
2017Cape_c.pdf
... 深度 面層 底層 面層 底層 空氣温度 (攝氏°C) 海水温度 (攝氏°C) 25.65 24.59 22.75 21.65 鹽濃度 (‰) 30.80 31.91 30.80 32.24 溶解氧 (毫克/公升) 7.64 6.70 7.63 6.70 酸鹼值 8.19 8.10 8.19 8.10 賽克板深度 (米) 渾濁 (NTU) 0.63 1.38 0.50 1.25 懸浮固體 (毫克/公升) 2.75 5.13 3.25 4.25 五日生化需氧量 (毫克/公升) <2 <2 <2 <2 氨氮 (毫克/公升) 0.01 <0.01 0.01 0.01 非離子氨氮 (毫克/公升...
[PDF]
2012Cape_c.pdf
... 2012年鶴咀海岸保護區水質報吿 樣本數目 深度 面層 底層 面層 底層 空氣温度 (攝氏°C) 海水温度 (攝氏°C) 24.14 22.36 24.16 22.44 鹽濃度 (‰) 26.74 32.27 26.73 32.00 溶解氧 (毫克/公升) 8.58 6.44 8.60 6.53 酸鹼值 8.11 7.99 8.17 7.99 賽克板深度 (米) 渾濁 (NTU) 2.03 11.25 1.88 5.45 懸浮固體 (毫克/公升) 5.20 6.75 5.15 5.65 五日生化需氧量 (毫克/公升) 1.38 2.50 1.33 1.40 氨氮 (毫克/公升) 0.01...
[PDF]
2011Cape_c.pdf
... 2011 年鶴咀海岸保護區水質報吿 樣本數目 深度 面層 底層 面層 底層 空氣温度 (攝氏°C) 海水温度 (攝氏°C) 22.32 21.49 22.38 21.14 鹽濃度 () 32.72 33.42 32.69 33.76 溶解氧 (毫克/公升) 8.27 7.84 7.75 7.08 酸鹼值 8.05 7.93 8.14 8.09 賽克板深度 (米) 渾濁 (NTU) 1.00 3.60 1.15 6.00 懸浮固體 (毫克/公升) 15.77 24.57 18.63 20.15 五日生化需氧量 (毫克/公升) 1.18 1.62 1.08 1.31 氨氮 (毫克/公升) 0...
[PDF]
shachau2003_e.pdf
....48 83.05 Suspended Solids (mg/L) 8.36 39.41 12.51 78.36 BOD (mg/L) 1.04 1.23 1.04 1.11 Ammoniacal Nitrogen (mg/L) 0.142 0.116 0.140 0.143 Unionized Ammonia (mg/L) 0.016 0.013 0.017 0.018 Nitrite Nitrogen (mg/L) 0.089 0.069 0.067 0.070 Nitrate Nitrogen (mg/L) 0.318 0.143 0.174 0.258 Total Inorganic...
[PDF]
shachau2003_e.pdf
....48 83.05 Suspended Solids (mg/L) 8.36 39.41 12.51 78.36 BOD (mg/L) 1.04 1.23 1.04 1.11 Ammoniacal Nitrogen (mg/L) 0.142 0.116 0.140 0.143 Unionized Ammonia (mg/L) 0.016 0.013 0.017 0.018 Nitrite Nitrogen (mg/L) 0.089 0.069 0.067 0.070 Nitrate Nitrogen (mg/L) 0.318 0.143 0.174 0.258 Total Inorganic...
... 9. Khác 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 (C) Các khiếu nại từ người sử dụng có nhu cầu phiên dịch/biên dịch Tổng số khiếu nại nhận được: Ghi chú 1: Ví dụ bao gồm các dịch vụ phiên dịch được sắp xếp cho các cuộc họp và các chương trình công vụ, v.v. Ghi chú 2: Đối với mỗi...
... 9. Khác 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 (C) Các khiếu nại từ người sử dụng có nhu cầu phiên dịch/biên dịch Tổng số khiếu nại nhận được: Ghi chú 1: Ví dụ bao gồm các dịch vụ phiên dịch được sắp xếp cho các cuộc họp và các chương trình công vụ, v.v. Ghi chú 2: Đối với mỗi...
[PDF]
2023Q2SLMP_r.pdf
... Total Kjeldahl Nitrogen (mg/L) 0.25 0.30 0.40 0.40 Total Nitrogen (mg/L) 0.60 0.60 0.80 0.80 Orthophosphate Phosphorus (mg/L) <0.01 <0.01 <0.01 <0.01 Total Phosphorus (mg/L) <0.1 <0.1 <0.1 <0.1 Chlorophyll-a (μg/L) 9.70 6.10 5.60 5.85 E. coli (cfu/100 mL) 10 5 0 2 Faecal Coliforms (cfu/100 mL) 40 23 8...